genus nuphar
Định nghĩa
Danh từ (chuyên ngành thực vật học): - Chi Nuphar: Một chi (genus) trong họ Súng (Nymphaeaceae), bao gồm các loài thực vật thủy sinh có hoa, thường được gọi chung là "súng vàng" hoặc "bèo Nhật Bản". Chúng có lá hình trái tim hoặc tròn nổi trên mặt nước, hoa màu vàng, và thường mọc ở các vùng nước tĩnh như ao, hồ, đầm lầy.
Ví dụ sử dụng
- (Chi Nuphar bao gồm các loài như Nuphar lutea, thường được gọi là súng vàng.)
- (Lá của chi Nuphar thường được dùng để tạo bóng mát cho cá trong ao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Genus Nuphar" trong phân loại sinh học: Được sử dụng như một đơn vị phân loại chính thức trong hệ thống phân loại thực vật, thường đi kèm với tên loài cụ thể.
- In botanical classification, genus Nuphar is distinct from genus Nymphaea due to differences in flower structure and fruit type. (Trong phân loại thực vật, chi Nuphar khác biệt với chi Nymphaea do cấu trúc hoa và loại quả khác nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Nuphar lutea (danh từ riêng): Loài điển hình của chi Nuphar, thường gọi là súng vàng châu Âu.
- Nuphar advena (danh từ riêng): Một loài súng vàng bản địa Bắc Mỹ.
- Spatterdock (danh từ, tiếng Anh thông dụng): Tên gọi chung cho các loài thuộc chi Nuphar, đặc biệt là ở Bắc Mỹ.
Từ đồng nghĩa
- Súng vàng (danh từ): Tên gọi phổ biến trong tiếng Việt cho các loài thuộc chi Nuphar.
- Bèo Nhật Bản (danh từ): Tên gọi khác, mặc dù không chính xác về mặt khoa học, thường được dùng trong dân gian.
Các cụm từ liên quan
- Thuộc chi Nuphar (cụm tính từ): Dùng để mô tả các loài thực vật có đặc điểm của chi này.
- The plant is a member of the genus Nuphar, characterized by its yellow flowers and floating leaves. (Cây này là thành viên của chi Nuphar, đặc trưng bởi hoa màu vàng và lá nổi.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "genus Nuphar" do đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.)